dinner bucket
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thùng đựng đồ ăn: Một loại hộp hoặc thùng nhỏ, thường bằng kim loại, được công nhân mang theo để đựng bữa trưa hoặc bữa tối của họ khi đi làm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The miner carried his dinner bucket to the coal mine every morning. (Người thợ mỏ mang thùng đựng đồ ăn của mình tới mỏ than mỗi buổi sáng.)
- She packed a sandwich and an apple in her father's old dinner bucket. (Cô ấy đã đóng gói một chiếc bánh sandwich và một quả táo vào chiếc thùng đựng đồ ăn cũ của bố cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to carry a dinner bucket": mang theo thùng đựng đồ ăn (đi làm).
- In the early 20th century, many factory workers carried a dinner bucket. (Vào đầu thế kỷ 20, nhiều công nhân nhà máy mang theo thùng đựng đồ ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lunch pail (n): thùng đựng bữa trưa. (Từ đồng nghĩa phổ biến, cùng chỉ một vật dụng).
- Lunch box (n): hộp cơm trưa. (Vật dụng hiện đại hơn, thường bằng nhựa hoặc kim loại, dùng cho cùng mục đích).
Từ đồng nghĩa
- Lunch pail: thùng đựng bữa trưa.
- Lunch bucket: thùng đựng bữa trưa.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "dinner bucket" thường gắn liền với hình ảnh người lao động chân tay (như thợ mỏ, công nhân xây dựng, công nhân nhà máy) trong lịch sử. Ngày nay, từ "lunch box" phổ biến hơn. Ở một số vùng, "dinner" có thể chỉ bữa trưa (bữa ăn chính trong ngày), nên "dinner bucket" thực chất là thùng đựng bữa trưa để mang đi làm.
Noun
- thùng đựng đồ ăn